Lama | Nghĩa của từ lama trong tiếng Anh

/ˈlaːmə/

  • Danh Từ
  • Lama thầy tu ở Tây-tạng
  • Grand (Dalai) Lama
    1. Đalai lama
  • (như) hama

Những từ liên quan với LAMA

cleric, rector, ecclesiastic, curate, monk, father, pontiff, elder, preacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất