Preacher | Nghĩa của từ preacher trong tiếng Anh

/ˈpriːtʃɚ/

  • Danh Từ
  • người thuyết giáo, người thuyết pháp
  • người hay thuyết, người hay lên mặt dạy đời

Những từ liên quan với PREACHER

cleric, ecclesiastic, clerical, clergy, parson, evangelist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất