Pontiff | Nghĩa của từ pontiff trong tiếng Anh

/ˈpɑːntəf/

  • Danh Từ
  • giáo hoàng ((cũng) sovereign pontiff)
  • giáo chủ; giám mục

Những từ liên quan với PONTIFF

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất