Elder | Nghĩa của từ elder trong tiếng Anh

/ˈɛldɚ/

  • Tính từ
  • nhiều tuổi hơn
    1. elder brother: anh
  • Danh Từ
  • người nhiều tuổi hơn
  • (số nhiều) bậc huynh trưởng
  • (thực vật học) cây cơm cháy

Những từ liên quan với ELDER

ancient, matriarch, patriarch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất