Lad | Nghĩa của từ lad trong tiếng Anh

/ˈlæd/

  • Danh Từ
  • chàng trai, chú bé
  • chú coi chuồng ngựa

Những từ liên quan với LAD

boy, juvenile, guy, child, son, fellow, stripling, runt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất