Guy | Nghĩa của từ guy trong tiếng Anh

/ˈgaɪ/

  • Danh Từ
  • dây, xích
  • Động từ
  • buộc bằng dây, xích lại
  • Danh Từ
  • bù nhìn; ngáo ộp
  • người ăn mặc kỳ quái
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng, gã
    1. who's that guy?: anh chàng ấy là ai thế?
  • (từ lóng) sự chuồn
    1. to give the guy to: chuồn khỏi, bỏ đi
    2. to do a guy: đánh bài chuồn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu
  • Động từ
  • bêu hình nộm (của ai)
  • chế giễu (ai)
  • (từ lóng) chuồn
  • chàng trai

Những từ liên quan với GUY

bloke, chum, individual, male, bird, boy, cat, chap, fellow, brother
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất