Kingdom | Nghĩa của từ kingdom trong tiếng Anh

/ˈkɪŋdəm/

  • Danh Từ
  • vương quốc
    1. the United kingdom: vương quốc Anh
    2. the kingdom of heaven: thiên đường
  • (sinh vật học) giới
    1. the animal kingdom: giới động vật
  • (nghĩa bóng) lĩnh vực
    1. the kingdom of thought: lĩnh vực tư tưởng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất