Monarchy | Nghĩa của từ monarchy trong tiếng Anh

/ˈmɑnɚki/

  • Danh Từ
  • nền quân chủ; chế độ quân chủ
    1. constitutional monarchy: chế độ quân chủ lập hiến
  • nước (theo chế độ) quân ch

Những từ liên quan với MONARCHY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất