Bairn | Nghĩa của từ bairn trong tiếng Anh

/ˈbeɚn/

  • Danh Từ
  • (Ê-Cốt) đứa bé

Những từ liên quan với BAIRN

moppet, daughter, baby, kid, juvenile, squirt, infant, son, nipper
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất