Nghĩa của cụm từ joint stock company jsc trong tiếng Anh

  • Joint stock company (JSC)
  • Công ty cổ phần
  • Joint stock company (JSC)
  • Công ty cổ phần
  • Joint venture company
  • Công ty liên doanh
  • Good morning! What do you have in stock?
  • Xin chào! Tiệm ông có bán gì?
  • He works at a computer company in New York
  • Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York

Những từ liên quan với JOINT STOCK COMPANY JSC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất