Nghĩa của cụm từ private company trong tiếng Anh

  • Private company
  • Công ty tư nhân
  • Private company
  • Công ty tư nhân
  • Do you want any one-to-one private tutors?
  • Em có cần gia sư kèm riêng không?
  • Are they public schools or private schools?
  • Chúng là trường công hay trường tư?
  • He works at a computer company in New York
  • Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York
  • What's the name of the company you work for?
  • Tên của công ty bạn làm việc là gì?
  • Let me confirm this. You are Mr.Yang of ABC Company, is that correct?
  • Xin cho tôi xác nhận một chút, ông là ông Yang của công ty ABC đúng không?
  • This is Mr.Robison calling from World Trading Company.
  • Tôi là Robinson gọi từ công ty Thương Mại Thế Giới.
  • I have had five years experience with a company as a saleman.
  • Tôi có 5 năm kinh nghiệm là nhân viên bán hàng.
  • I’ve been hoping to establish business relationship with your company.
  • Tôi vẫn luôn hi vọng thiết lập mối quan hệ mua bán với công ty ông.
  • We’ll send our salesman to your company with demonstration models.
  • Chúng tôi sẽ cử nhân viên bán hàng đến công ty ông cùng với hàng mẫu.
  • Holding company
  • Công ty mẹ
  • Joint venture company
  • Công ty liên doanh
  • Limited company (Ltd)
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn
  • Joint stock company (JSC)
  • Công ty cổ phần

Những từ liên quan với PRIVATE COMPANY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất