Nghĩa của cụm từ its fine trong tiếng Anh
- It’s fine
- Tốt rồi
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- I'm fine, and you?
- Tôi khỏe, còn bạn?
- That's fine
- Như vậy tốt rồi
- That sounds like a fine idea.
- Nó có vẻ là một ý tưởng hay.
- Do you thinh it will be fine tomorrow?
- Bạn có nghĩ thời tiết ngày mai sẽ đẹp không?
- It’s fine
- Tốt rồi
- That would be fine. Thanks.
- Cũng được, cám ơn.
Những từ liên quan với ITS FINE