Nghĩa của cụm từ thats fine trong tiếng Anh
- That's fine
- Như vậy tốt rồi
- I'm fine, and you?
- Tôi khỏe, còn bạn?
- That's fine
- Như vậy tốt rồi
- That sounds like a fine idea.
- Nó có vẻ là một ý tưởng hay.
- Do you thinh it will be fine tomorrow?
- Bạn có nghĩ thời tiết ngày mai sẽ đẹp không?
- It’s fine
- Tốt rồi
- That would be fine. Thanks.
- Cũng được, cám ơn.
Những từ liên quan với THATS FINE