Nghĩa của cụm từ thats fine trong tiếng Anh

  • That's fine
  • Như vậy tốt rồi
  • I'm fine, and you?
  • Tôi khỏe, còn bạn?
  • That's fine
  • Như vậy tốt rồi
  • That sounds like a fine idea.
  • Nó có vẻ là một ý tưởng hay.
  • Do you thinh it will be fine tomorrow?
  • Bạn có nghĩ thời tiết ngày mai sẽ đẹp không?
  • It’s fine
  • Tốt rồi
  • That would be fine. Thanks.
  • Cũng được, cám ơn.

Những từ liên quan với THATS FINE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất