Nghĩa của cụm từ it must be top priority trong tiếng Anh
- It must be top priority.
- Việc này phải được ưu tiên hàng đầu.
- It must be top priority.
- Việc này phải được ưu tiên hàng đầu.
- The book is on top of the table
- Quyển sách ở trên mặt bàn
- Liverpool is at the top of Football League this year.
- Liverpool là liên đoàn bóng đá vô địch năm nay.
- You must be hospitalized right now
- Anh phải nhập viện ngay bây giờ
- I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
- Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
- Some day you must go there for sightseeing
- Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan
- Which stamp must I put on?
- Tôi phải dán loại tem nào?
- It must be right.
- Đúng là như thế.
- It must be your lucky day!
- Hôm nay hẳn là ngày may mắn của cậu.
- Must I pay before hand?
- Tôi có phải trả tiền trước không?
- You must do your homework before going to school
- Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi đi học
Những từ liên quan với IT MUST BE TOP PRIORITY