Insouciance | Nghĩa của từ insouciance trong tiếng Anh

/ɪnˈsuːsijəns/

  • Danh Từ
  • tính không lo nghĩ, tính vô tâm

Những từ liên quan với INSOUCIANCE

lack, disdain, inattention, inactivity, negligence, disinterest, apathy, inertia
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất