Touchy | Nghĩa của từ touchy trong tiếng Anh
/ˈtʌtʃi/
- Tính từ
- hay giận dỗi, dễ động lòng
Những từ liên quan với TOUCHY
cross, precarious, grouchy, jumpy, sensitive, cantankerous, hypersensitive, dicey, delicate, grumpy, cranky, choleric, risky/ˈtʌtʃi/
Những từ liên quan với TOUCHY
cross, precarious, grouchy, jumpy, sensitive, cantankerous, hypersensitive, dicey, delicate, grumpy, cranky, choleric, risky
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày