Imperturbable | Nghĩa của từ imperturbable trong tiếng Anh

/ˌɪmpɚˈtɚbəbəl/

  • Tính từ
  • điềm tĩnh, bình tĩnh; không hề bối rối, không hề nao núng

Những từ liên quan với IMPERTURBABLE

tranquil, undisturbed, assured, immovable, sedate, nonchalant, cool, composed, complacent, smug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất