Hydra | Nghĩa của từ hydra trong tiếng Anh

/ˈhaɪdrə/

  • Danh Từ
  • (thần thoại,thần học) rắn nhiều đầu (chặt đầu này lại mọc đầu khác, trong thần thoại Hy-lạp)
  • (nghĩa bóng) tai ương khó trị; cái khó trừ tiệt
  • (động vật học) con thuỷ tức

Những từ liên quan với HYDRA

scourge, bane, curse, disaster, influenza, jinx, contagion, infection, epidemic, pest, invasion, outbreak, evil, pandemic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất