Infection | Nghĩa của từ infection trong tiếng Anh

/ɪnˈfɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng
  • vật lây nhiễm
  • bệnh lây nhiễm
  • sự tiêm nhiễm, sự đầu độc
  • ảnh hưởng lan truyền

Những từ liên quan với INFECTION

disease, contagion, pollution, epidemic, impurity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất