Hurdle | Nghĩa của từ hurdle trong tiếng Anh

/ˈhɚdl̟/

  • Danh Từ
  • bức rào tạm thời (để quây súc vật...)
  • (thể dục,thể thao) rào (để nhảy qua trong cuộc chạy vượt rào)
  • (the hurdles) cuộc chạy đua vượt rào ((cũng) hurdle race)
  • (sử học) phên hành tội (tấm phên để buộc người hành tội cho ngựa kéo đi)
  • (nghĩa bóng) vật chướng ngại
  • Động từ
  • (thường) (+ off) rào tạm, làm rào tạm thời bao quanh
  • bóng khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại)
  • (thể dục,thể thao) chạy vượt rào
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất