Interference | Nghĩa của từ interference trong tiếng Anh

/ˌɪntɚˈfirəns/

  • Danh Từ
  • sự gây trở ngại, sự quấy rầy; điều gây trở ngại
  • sự can thiệp, sự xen vào, sự dính vào
  • (vật lý) sự giao thoa
  • (raddiô) sự nhiễu
  • sự đá chân nọ vào chân kia (ngựa)
  • (thể dục,thể thao) sự chặn trái phép; sự cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên; sự phạt việc chặn trái phép
  • sự chạm vào nhau, sự đụng vào nhau; sự đối lập với nhau

Những từ liên quan với INTERFERENCE

conflict, hindrance, resistance, barring, retardation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất