Conquer | Nghĩa của từ conquer trong tiếng Anh

/ˈkɑːŋkɚ/

  • Động từ
  • đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
    1. to conquer an enemy: chiến thắng quân thù
  • chinh phục, chế ngự
    1. to stop to conquer: hạ mình để chinh phục
    2. to conquer a bad habit: chế ngự được một thói xấu

Những từ liên quan với CONQUER

rout, crush, lick, overthrow, subjugate, prevail, annex, quell, seize, overcome, overrun, occupy, subdue, control, achieve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất