Nghĩa của cụm từ how many tablets do i have to take each time trong tiếng Anh
- How many tablets do I have to take each time?
- Mỗi lần tôi phải uống mấy viên?
- How many tablets do I have to take each time?
- Mỗi lần tôi phải uống mấy viên?
- One tablet each time, three times daily
- Mỗi lần uống 1 viên, chia 3 lần trong ngày
- I am lucky to have a loving family who supports and cares for each other.
- Tôi thật may mắn khi có một gia đình yêu thương, luôn ủng hộ và quan tâm lẫn nhau.
- My sibling and I have a strong bond. We always support each other.
- Anh chị em tôi có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ. Chúng tôi luôn ủng hộ lẫn nhau.
- Each bird loves to hear himself sing.
- Mèo khen mèo dài đuôi.
- I have some questions to ask. May I take some of your time?
- Tôi có một số câu hỏi muốn hỏi. Tôi có thể xin chút thời gian của bạn không?
- It’s quite early. Take your time.
- Còn khá sớm, cứ từ từ thôi.
- Take your time!
- Cứ từ từ!
- From time to time
- Thỉnh thoảng
- The interest rate changes from time to time
- Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ
- How many children do you have?
- Bạn có bao nhiêu người con?
- How many people do you have in your family?
- Bạn có bao nhiêu người trong gia đình?
- I think you have too many clothes
- Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá
- I have many hobbies, but I love playing computer games the most.
- Tôi có nhiều sở thích, nhưng tôi thích chơi trò chơi điện tử nhất.
- For how many nights?
- Cho mấy đêm?
- How many hours a week do you work?
- Bạn làm việc mấy giờ một tuần?
- How many languages do you speak?
- Bạn nói bao nhiêu ngôn ngữ?
- How many miles is it to Pennsylvania?
- Tới Pennsylvania bao nhiêu dặm?
- How many people are there in New York?
- Ở New York có bao nhiêu người?
- How many people?
- Bao nhiêu người (nhà hàng)?
Những từ liên quan với HOW MANY TABLETS DO I HAVE TO TAKE EACH TIME
how,
each,
many,
take