Nghĩa của cụm từ i have some questions to ask may i take some of your time trong tiếng Anh

  • I have some questions to ask. May I take some of your time?
  • Tôi có một số câu hỏi muốn hỏi. Tôi có thể xin chút thời gian của bạn không?
  • I have some questions to ask. May I take some of your time?
  • Tôi có một số câu hỏi muốn hỏi. Tôi có thể xin chút thời gian của bạn không?
  • May I ask you some questions?
  • Tôi có thể hỏi bạn vài câu hỏi được không?
  • May I ask who’s calling?
  • Xin hỏi ai đang gọi đó?
  • You tire me out with all your questions.
  • Hỏi hoài, mệt quá.
your, to, time, I, ask
  • Do you have any questions?
  • Anh/chị có câu hỏi gì không?
  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
  • Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
  • Are there any questions?
  • Có câu hỏi nào không?
  • It’s quite early. Take your time.
  • Còn khá sớm, cứ từ từ thôi.
  • Take your time!
  • Cứ từ từ!
  • I have a question I want to ask you
  • Tôi có câu hỏi muốn hỏi bạn
  • How many tablets do I have to take each time?
  • Mỗi lần tôi phải uống mấy viên?
  • If you open a current account you may withdraw the money at any time
  • Nếu mở tài khoản vãng lai quý khách có thể rút tiền bất cứ lúc nào
  • When I have some spare time, I usually watch movies and listen to music.
  • Khi tôi có thời gian rảnh rỗi, tôi thường xem phim và nghe nhạc.
  • May I have your name, please?
  • Tôi có thể biết tên ông được không?
  • May I have your passport and arrival card, please
  • Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thẻ nhập cảnh của bạn được không?
  • May I have your name?
  • Cho tôi xin tên của anh.
  • May I have your name please?
  • Bạn có thể cho tôi biết tên bạn được không?
  • I want to ask you a question
  • Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi
  • Would you ask him to call me back please?
  • Làm ơn nói với anh ta gọi lại cho tôi
  • Would you ask him to come here?
  • Bạn có muốn gọi anh ta tới đây không?

Những từ liên quan với I HAVE SOME QUESTIONS TO ASK MAY I TAKE SOME OF YOUR TIME

some, May, have, of, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất