Each | Nghĩa của từ each trong tiếng Anh

/ˈiːtʃ/

  • Tính từ
  • mỗi
    1. each day: mỗi ngày
  • Danh Từ
  • mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
    1. each of us: mỗi người chúng ta
  • each and all
    1. tất cả mọi người, ai ai
  • each other
    1. nhau, lẫn nhau
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất