Each | Nghĩa của từ each trong tiếng Anh
/ˈiːtʃ/
- Tính từ
- mỗi
- each day: mỗi ngày
- Danh Từ
- mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
- each of us: mỗi người chúng ta
- each and all
- tất cả mọi người, ai ai
- each other
- nhau, lẫn nhau
Những từ liên quan với EACH
specific, separate, particular, aside, all, separately, individual, single, per, every, respective, personal, singly