Hoodlum | Nghĩa của từ hoodlum trong tiếng Anh

/ˈhuːdləm/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu manh

Những từ liên quan với HOODLUM

criminal, punk, hooligan, gangster, goon, rowdy, mobster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất