Mobster | Nghĩa của từ mobster trong tiếng Anh

/ˈmɑːbstɚ/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) kẻ cướp

Những từ liên quan với MOBSTER

racketeer, godfather, outlaw, criminal, hooligan, goon, crook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất