Criminal | Nghĩa của từ criminal trong tiếng Anh

/ˈkrɪmənl̟/

  • Tính từ
  • có tội, phạm tội, tội ác
    1. a criminal act: hành động tội ác
    2. criminal law: luật hình
  • criminal conversation
    1. (xem) conversation
  • Danh Từ
  • kẻ phạm tội, tội phạm
    1. war criminal: tội phạm chiến tranh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất