Halting | Nghĩa của từ halting trong tiếng Anh

/ˈhɑːltɪŋ/

  • Tính từ
  • ngập ngừng, lưỡng lự, ngắc ngứ

Những từ liên quan với HALTING

lumbering, gauche, maladroit, inept, clumsy, slow, irresolute, doubtful, awkward, labored
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất