Hereinafter | Nghĩa của từ hereinafter trong tiếng Anh

/ˌhirəˈnæftɚ/

  • Trạng Từ
  • ở dưới đây

Những từ liên quan với HEREINAFTER

henceforward, onward, out, ergo, so, accordingly, forward, henceforth, away
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất