Embolden | Nghĩa của từ embolden trong tiếng Anh

/ɪmˈboʊldən/

  • Động từ
  • làm cho bạo gan, làm cho bạo dạn, làm cho táo bạo
  • khuyến khích

Những từ liên quan với EMBOLDEN

push, revitalize, exhilarate, reassure, rally, stir, inspire, buoy, refresh, energize, boost
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất