Nghĩa của cụm từ have you got that shirt in a smaller size trong tiếng Anh
- Have you got that shirt in a smaller size?
- Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?
- Have you got that shirt in a smaller size?
- Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?
- Give me a smaller one
- Làm ơn cho tôi cỡ nhỏ hơn
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- Do you have this in size 11?
- Bạn có món này cỡ 11 không?
- Do you have this in a size L?
- Cái này có size L không?
- Bring me my shirt please.
- Làm ơn đưa giùm cái áo sơ mi của tôi
- I bought a shirt yesterday
- Hôm qua tôi mua một cái áo sơ mi
- Where is my shirt?
- Sơ mi của tôi đâu?
- What size are you
- Cỡ quần áo của bạn là bao nhiêu?
- Would you like a king size bed or double beds?
- Bạn muốn giường lớn hay giường đôi?
- What size?
- Cỡ mấy?
- Have you got it?
- Bạn hiểu chưa?
- Have you got any ID?
- Anh có đem chứng minh nhân dân không?
- Have you got any plans for tomorrow?
- Ngày mai bạn có kế hoạch gì chưa?
- Have I got your word on that?
- Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
- I’ve got a bad cold and a sore throat. Can you give me something for it?
- Tôi bị cảm lạnh và viêm họng. Chị có thể cho tôi thuốc gì để trị nó không?
- I got in an accident
- Tôi gặp tai nạn
- I think I’ve got the flu
- Tôi nghĩ là mình bị cúm rồi
- I’ve got a bit of a hangover
- Tôi thấy hơi khó chịu
Những từ liên quan với HAVE YOU GOT THAT SHIRT IN A SMALLER SIZE
have,
a,
got