Shirt | Nghĩa của từ shirt trong tiếng Anh

/ˈʃɚt/

  • Danh Từ
  • áo sơ mi
  • to get someone's shirt off
    1. (từ lóng) chọc tức ai, làm cho ai nổi giận
  • to give someone a wet shirt
    1. bắt ai làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
  • to keep one's shirt on
    1. (từ lóng) bình tĩnh
  • to lose one's shirt
    1. (từ lóng) mất sạch cơ nghiệp, cái khố cũng chẳng còn
  • near is my shirt, but nearer is my skin
    1. bản thân mình vẫn là quan trọng hơn cả
  • to put one's shirt on
    1. (từ lóng) bán cả khố đi mà đánh cược vào (cái gì)

Những từ liên quan với SHIRT

chemise, blouse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất