Gridiron | Nghĩa của từ gridiron trong tiếng Anh

/ˈgrɪdˌajɚn/

  • Danh Từ
  • vỉ (nướng chả)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (thông tục) sân đá bóng (trong phạm vi đường biên)
  • (sân khấu) khung (để) kéo phông (trên tầng thượng sân khấu)
  • (hàng hải) giàn đỡ tàu (trong xưởng)
  • to be on the gridiron
    1. bồn chồn như ngồi trên đống lửa
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất