Rink | Nghĩa của từ rink trong tiếng Anh

/ˈrɪŋk/

  • Danh Từ
  • sân băng, sân trượt băng
  • Động từ
  • trượt băng (trên sân trượt băng)

Những từ liên quan với RINK

ring, arena, round, square, green, gymnasium, course, field, court, range, stadium, amphitheater, band, park, gym
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất