Rink | Nghĩa của từ rink trong tiếng Anh
/ˈrɪŋk/
- Danh Từ
- sân băng, sân trượt băng
- Động từ
- trượt băng (trên sân trượt băng)
Những từ liên quan với RINK
ring,
arena,
round,
square,
green,
gymnasium,
course,
field,
court,
range,
stadium,
amphitheater,
band,
park,
gym