Gorilla | Nghĩa của từ gorilla trong tiếng Anh
/gəˈrɪlə/
- Danh Từ
- (động vật học) con gôrila
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ giết người, cướp của
- (từ lóng) người bảo vệ của nhân vật quan trọng
Những từ liên quan với GORILLA
orangutan, professional, competitor, bully, ape, bandit, lemur, contestant, player, chimpanzee, hooligan, goon, jock, mobster