Chimpanzee | Nghĩa của từ chimpanzee trong tiếng Anh

/ˌtʃɪmˌpænˈziː/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con tinh tinh (vượn)

Những từ liên quan với CHIMPANZEE

humanoid, gorilla, imp, rascal, midget, lemur, monk, man, scamp, monkey, anthropoid, gibbon, primate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất