Gaffer | Nghĩa của từ gaffer trong tiếng Anh

/ˈgæfɚ/

  • Danh Từ
  • ông già; ông lão quê kệch
  • trưởng kíp (thợ)

Những từ liên quan với GAFFER

father, author, maker, sire, creator, head, paterfamilias, ruler, elder, architect, grandfather, generator
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất