Grandfather | Nghĩa của từ grandfather trong tiếng Anh

/ˈgrændˌfɑːðɚ/

  • Danh Từ
  • ông
  • grandfather's clock
    1. đồng hồ to để đứng

Những từ liên quan với GRANDFATHER

pap, elder, granddad, patriarch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất