Temporary | Nghĩa của từ temporary trong tiếng Anh

/ˈtɛmpəˌreri/

  • Tính từ
  • tạm thời, nhất thời, lâm thời
    1. temporary success: thắng lợi nhất thời
    2. temporary power: quyền hành tạm thời
    3. temporary rest: sự nghỉ ngơi chốc lác
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất