Frown | Nghĩa của từ frown trong tiếng Anh

/ˈfraʊn/

  • Danh Từ
  • sự cau mày, nét cau mày
  • vẻ nghiêm nghị; vẻ tư lự
  • vẻ khó chịu; vẻ không tán thành
  • sự khắc nghiệt
    1. the frowns of fortune: những sự khắc nghiệt của số mệnh
  • Động từ
  • cau mày, nhăn mặt
    1. to frown at somebody: cau mày với ai, nhăn mặt với ai
  • không bằng lòng, không đồng ý, không tán thành
    1. to frown at (on, upon) something: không bằng lòng việc gì
  • có vẻ buồn thảm (sự vật)
  • cau mày
    1. to frown defiance: cau mày tỏ vẻ bất chấp
    2. to frown somebody [down] into silence: cau mày nhìn ai bắt phải im

Những từ liên quan với FROWN

dislike, object, grimace, disfavor, gloom, discourage, pout
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất