Grimace | Nghĩa của từ grimace trong tiếng Anh

/ˈgrɪməs/

  • Danh Từ
  • sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhăn nhó
  • vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè ỏng ẹo
  • Động từ
  • nhăn mặt, nhăn nhó

Những từ liên quan với GRIMACE

mouth, contort, deform, smile, smirk, scowl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất