Pout | Nghĩa của từ pout trong tiếng Anh

/ˈpaʊt/

  • Danh Từ
  • (động vật học) cá nheo
  • cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...)
  • to be in the pouts
    1. hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu
  • Động từ
  • bĩu môi
  • bĩu môi, trề môi
  • bĩu ra, trề ra (môi)

Những từ liên quan với POUT

mope
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất