Frost | Nghĩa của từ frost trong tiếng Anh

/ˈfrɑːst/

  • Danh Từ
  • sự đông giá
  • sương giá
  • sự lạnh nhạt
  • (từ lóng) sự thất bại
  • Động từ
  • làm chết cóng (vì sương giá) (cây, mùa màng...)
  • phủ sương giá
    1. frosted window-panes: những ô kính cửa sổ phủ sương giá
  • rắc đường lên
    1. to frost a cake: rắc đường lên cái bánh
  • làm (mặt gương) lấm tấm (như có phủ sương giá)
  • làm (tóc) bạc
  • đóng đinh (vào sắt móng ngựa để chống trượt)

Những từ liên quan với FROST

drop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất