Blight | Nghĩa của từ blight trong tiếng Anh

/ˈblaɪt/

  • Danh Từ
  • bệnh tàn rụi (cây cối)
  • (động vật học) rệp vừng
  • không khì mờ sương
  • ảnh hưởng xâu; tai hoạ
  • Động từ
  • làm hại, làm hỏng, làm tàn rụi
    1. a life blighted by illness: một cuộc đời tàn rụi vì bệnh hoạn

Những từ liên quan với BLIGHT

scourge, pestilence, sight, affliction, bane, curse, decay, eyesore, dump, mar, pest, canker, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất