Rollicking | Nghĩa của từ rollicking trong tiếng Anh

/ˈrɑːlɪkɪŋ/

  • Tính từ
  • vui nhộn, vui đùa ầm ĩ

Những từ liên quan với ROLLICKING

joyous, frolicsome, boisterous, merry, exuberant, sprightly, carefree, cheerful, glad, antic, frisky, jovial, joyful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất