Freckle | Nghĩa của từ freckle trong tiếng Anh

/ˈfrɛkəl/

  • Danh Từ
  • tàn nhang (trên da)
  • số nhiều chỗ da bị cháy nắng
  • Động từ
  • làm cho (da) có tàn nhang
  • có tàn nhang (da)

Những từ liên quan với FRECKLE

mole, speckle, dot, daisy, patch, stipple, pigmentation, blemish, pockmark, speck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất