Fortunate | Nghĩa của từ fortunate trong tiếng Anh

/ˈfoɚtʃənət/

  • Tính từ
  • may mắn, có phúc, tốt số
  • tốt, thuận lợi
    1. a fortunate omen: điểm tốt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất