Lucky | Nghĩa của từ lucky trong tiếng Anh

/ˈlʌki/

  • Tính từ
  • đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc
    1. you are a lucky dog!: anh vận đỏ thật!
    2. lucky beggar!; lucky bargee!: (thông tục) thằng cha vận đỏ thật!
  • đem lại may mắn, đem lại kết quả tốt, mang điềm lành
    1. a lucky day: một ngày may mắn
  • may mà đúng, may mà được
    1. a lucky guess: một câu đoán may mà đúng
    2. a lucky shot: một phát súng may mà tin
  • Danh Từ
  • to cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất