Foolery | Nghĩa của từ foolery trong tiếng Anh

/ˈfuːləri/

  • Danh Từ
  • sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu xuẩn, sự xuẩn ngốc
  • trò hề, trò khôi hài
  • lời nói dại dột; hành động ngu dại; hành động xuẩn ngốc

Những từ liên quan với FOOLERY

parody, contempt, laughter, disdain, jeer, sarcasm, match, game, madness, mockery, satire, scorn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất